vinh quy
Định nghĩa
- Động từ (cổ):
- Trở về quê hương một cách vẻ vang: "vinh quy" chỉ hành động của người đỗ đạt, thành công trong kỳ thi quốc gia, trở về làng quê của mình trong vinh dự và niềm tự hào.
Ví dụ sử dụng
- (Sau khi đỗ đạt cao nhất, chàng trai trở về quê hương trong vinh dự.)
- (Trong quá khứ, trở về quê vẻ vang là khát khao của nhiều người đi thi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"vinh quy bái tổ": trở về quê vẻ vang để lạy tổ tiên — một nghi lễ truyền thống sau khi đỗ đạt.
- Sau khi thi đỗ, ông làm lễ vinh quy bái tổ trước cửa đình. (Ông trở về làng, làm lễ tạ ơn tổ tiên vì thành công.)
"vinh quy cập đệ": đỗ đạt và trở về quê vinh hiển — thường dùng trong văn chương cổ.
- Vinh quy cập đệ là kết quả xứng đáng cho bao năm đèn sách. (Thành công và trở về vinh dự là phần thưởng cho sự học hành chăm chỉ.)
Biến thể và từ gần giống
Vinh (tính từ): vẻ vang, danh dự, được tôn trọng.
- Vinh dự lớn lao. (Niềm vinh dự rất lớn.)
Quy (động từ, Hán Việt): trở về.
- Quy hương. (Trở về quê hương.)
Vinh quy bái tổ (cụm từ): nghi thức trở về quê vinh dự để bái lạy tổ tiên — mở rộng từ "vinh quy".
Từ đồng nghĩa
Vinh hiển: vẻ vang, hiển hách (thường chỉ danh vọng).
- Sự vinh hiển của dòng họ. (Danh vọng rạng rỡ của gia tộc.)
Hồi hương vinh dự: trở về quê với vinh quang — cách nói hiện đại hơn.
- Anh ấy hồi hương vinh dự sau thành công. (Anh ấy về quê trong niềm tự hào.)
Thành ngữ liên quan
- "Vinh quy bái tổ": thành ngữ chỉ việc trở về quê vinh dự để tạ ơn tổ tiên sau khi đỗ đạt.
- Ngày xưa, các tân khoa thường làm lễ vinh quy bái tổ. (Các tân tiến sĩ thời xưa thường tổ chức lễ trở về quê tạ ơn tổ tiên.)